rape conviction

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản án kết tội hiếp dâm: "rape conviction" một thuật ngữ pháp chỉ việc một tòa án chính thức tuyên bố một người tội về tội hiếp dâm sau một phiên xét xử. Đây kết quả của quá trình tố tụng hình sự, nơi bị cáo bị kết tội phải chịu hình phạt theo luật định.
dụ sử dụng
  • (Bị cáo nhận bản án kết tội hiếp dâm bị kết án 15 năm .)
  • (Một bản án kết tội hiếp dâm có thể để lại hậu quả suốt đời cho thủ phạm, bao gồm việc bị đăng ký tội phạm tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face a rape conviction": đối mặt với bản án kết tội hiếp dâm.

    • The suspect is now facing a rape conviction after new evidence emerged. (Nghi phạm hiện đang đối mặt với bản án kết tội hiếp dâm sau khi bằng chứng mới xuất hiện.)
  • "to overturn a rape conviction": lật lại bản án kết tội hiếp dâm.

    • The lawyer fought to overturn the rape conviction due to procedural errors. (Luật sư đã đấu tranh để lật lại bản án kết tội hiếp dâm do sai sót về thủ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Conviction (n): bản án kết tội nói chung.

    • He has a prior conviction for theft. (Anh ta tiền án về tội trộm cắp.)
  • Rape (n): tội hiếp dâm.

    • The law defines rape as non-consensual sexual intercourse. (Luật pháp định nghĩa hiếp dâm hành vi giao cấu không sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Conviction for sexual assault: bản án kết tội tấn công tình dục (thường dùng trong ngữ cảnh pháp rộng hơn).
  • Guilty verdict for rape: phán quyết tội về tội hiếp dâm (nhấn mạnh vào phán quyết của bồi thẩm đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convicted of rape: bị kết tội hiếp dâm.
    • He was convicted of rape and sentenced to life in prison. (Anh ta bị kết tội hiếp dâm bị kết án chung thân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rape conviction". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp , cụm từ này thường đi kèm với các khái niệm như "justice served" (công lý được thực thi).